Chiếc đèn nằm ở chỗ cao nhất trên giá, đúng nơi Duy thường để hàng đã có người đặt. Mỗi lần đi qua, anh đều nhìn nó. Chụp đèn sạch, chân đèn đứng vững, đường dẫn khí giữ sáng đều qua cả lượt thử. Anh đã dùng mảnh đồng dành dụm cuối cùng cho phần lõi, vậy mà sáng nay dòng thu vẫn chỉ có khoản nhỏ từ giếng.
Người đặt đèn hẹn lấy từ hôm trước nữa. Duy mang đèn tới cửa hiệu, gặp một người phụ việc đang dọn thùng. Chủ hiệu đã đi mua hàng, tiền chưa để lại. Người phụ việc bảo cứ để đèn đó, khi nào chủ về sẽ tính.
Anh đứng ở cửa, tay vẫn giữ quai hộp.
“Đèn này tôi phải giao tận tay, chỉ cách dùng.”
“Một cái đèn còn khó hơn gánh hàng chắc?”
“Không khó. Nhưng phải biết chỗ nào được xoay.”
Người kia bận, nghe thế chỉ nhún vai. Duy đem đèn về. Anh không đủ tiền để mất cả hàng lẫn công, mà người đặt đã nói lúc nhận mới trả. Trên đường qua hàng thuốc, anh bước chậm lại. Gói thuốc trước đã hết tối qua; người bán nhìn thấy anh, đưa tay ra hiệu vào lấy, tưởng anh đến như mọi lần.
Duy vào thật, nhưng chỉ hỏi có thể lấy nửa thang không.
Thầy thuốc từ bàn trong ngẩng lên. Ông nghe xong, lấy gói thuốc đã buộc sẵn xuống đặt trước mặt anh.
“Nửa thang không phải nửa giá bệnh. Cứ mang đủ. Tiền thiếu ghi thêm.”
“Tôi còn chưa trả phần trước.”
“Ta có sổ.”
Ông gõ ngón tay lên quyển sổ bên cân thuốc. Duy không thấy nhẹ nhõm hơn. Trên đường về, gói thuốc nằm cạnh đèn, mỗi bước đều nghe lá khô xào xạc bên trong.
Anh kê đèn lên giá rồi lấy giấy ghi lại. Từ hôm làm xong đến nay, nó chưa mang lại khoản nhận nào. Giếng vẫn có người dùng, khoản ghi mỗi sáng dao động một ít. Anh chưa biết do số người, thời gian hay sức kéo. Chiếc đèn không cho anh thêm cách phân biệt, bởi nó vẫn nằm nguyên trong xưởng.
Buổi trưa, một người bán đồ khô ghé nhờ sửa cân. Bà thấy đèn, hỏi có bán không. Duy nói đã có người đặt. Bà đưa chiếc cân thiếu một quả cân lên bàn, chỉ vào cửa tiệm đối diện.
“Chỗ ấy à? Đi mấy hôm mới về. Ta nghe nói họ còn chờ gom hàng dưới bến.”
Duy kiểm lại chốt cân, thay đoạn dây cũ rồi trả cho bà. Lúc bà hỏi lần nữa, anh bảo phải sang cửa hiệu nói trước. Người phụ việc lần này tìm được tờ giấy đặt hàng, thấy chưa có tiền ứng thì đồng ý để anh bán, miễn đừng bắt chủ hiệu trả thêm.
Giá người bán đồ khô chịu trả thấp hơn số Duy dự tính. Bà không cần chụp đẹp, chỉ cần ánh sáng đủ soi mặt cân và các bao hàng khi dọn tối. Duy chỉ phần lõi đã gia công, bà chỉ đôi quang gánh ngoài cửa.
“Ta còn phải mua dầu cho đèn cũ nếu ngươi bán đắt thế.”
Anh tính lại tiền vật liệu, rồi nhận giá. Phần lời gần như không còn, nhưng được trả ngay. Anh mang tiền trả gói thuốc vừa lấy nợ, dành phần còn lại mua gạo. Khi cầm tiền, anh vẫn tiếc buổi công đã mất. Cảm giác ấy không tự tan đi chỉ vì anh đang muốn thử một điều kỳ lạ.
Chiều, Duy mang đèn sang quầy đồ khô. Bà định treo lên xà, anh ngăn lại, xin đặt trên kệ cạnh cân cho thoáng. Anh chỉ vòng chỉnh sáng và khe phải để hở, nhắc đừng phủ vải lên chụp. Bà nghe hết, sau đó kéo một bao đậu sang chỗ sáng, bảo anh đứng tránh để bà bán nốt cho khách.
Anh không có lý do ở lại nữa.
Đêm ấy, từ cửa xưởng vẫn nhìn được một quầng sáng bên kia ngõ. Có lúc bóng người che ngang, rồi ánh sáng trở lại trên những túi hàng buộc dây. Duy uống thuốc, rửa bát, nhìn lần cuối trước khi đóng cửa. Các dấu sáng trong mắt anh chưa đổi.
Sáng hôm sau, khoản nhận nhiều hơn hôm trước. Không phải một ngày trọn vẹn, càng chưa đủ bù phần đã mất. Duy đối lại hai dòng ghi, lòng bàn tay nóng lên. Anh cất tờ giấy xuống đáy hộp dụng cụ trước khi sang quầy.
“Tối qua đèn có chập chờn không?”
“Có thì ta đã gọi rồi.”
Bà chủ quầy đang đong đậu. Bà nghiêng cái đấu cho mặt đậu bằng, rồi nói thêm rằng soi được cả những hạt mốc trước đây thường bỏ sót. Duy xin xem chân đèn, chạm vào phần lõi. Cảm giác mỏng dưới ngón tay có đó, như khi sờ nắp ổ giếng.
Hai món khác nhau, cùng không có gì lúc mới làm xong. Đến khi người khác dùng, sáng sau mới ghi nhận. Anh chưa dám gạch chữ “có thể” trong tờ giấy của mình, nhưng đã lấy một mảnh giấy khác để tính món tiếp theo.
“Nếu vẫn tốt thì đừng tháo,” bà chủ nói. “Ta sắp mở hàng.”
Duy rút tay lại, nhường chỗ cho chiếc cân.