TRUYỆN TÀU CHÍNH QUYHồ sơ & ví xuThông báo
Trang chủ›Tu tiên từ mô hình sơn hà

TRUYỆN TÀU CHÍNH QUY · ĐỌC TIỂU THUYẾT

Chương 32 — Đợi một mẻ nung

Tu tiên từ mô hình sơn hàGấu Trúc Dời Núi998 từ

Chủ sân phơi bảo Tạ Duy xem việc trước khi bàn tiền.

Sân nằm ngoài nhánh giếng, thuộc một nơi làm gốm nhỏ ở Bạch Tảo. Mỗi lần mưa, nước đọng giữa chỗ phơi khiến người ta phải nhấc những tấm còn mềm đi chỗ khác. Chủ việc cần bản cao độ và đường thoát tới rãnh ngoài, để thợ tự đặt máng; ông không thuê Tạ Duy hứa nung gốm nhanh hơn.

Hai ngày khảo, một trăm tám mươi đồng, có bữa trưa cho người làm trong hai buổi. Tạ Duy nhận rồi mới mang dây tới vào sáng ngày mười bảy. Khi đo, anh phải chờ thợ chuyển hết một dãy phôi mới được đặt chân giữa sân. Nóng ruột bước qua sẽ làm hỏng đồ đang phơi, còn kéo dây vòng ngoài thì mất đúng phần thấp cần tìm.

Anh chọn đo từ hai mép trước, chừa khoảng giữa cho lúc phôi được chuyển vào. Buổi chiều, một vũng nước cũ để lộ chỗ sân lún, lệch với dốc người chủ vẫn tưởng. Tạ Duy đặt thêm điểm ở đó, không sửa thành đường thẳng cho bản giao gọn hơn.

Ngày mười tám, họ cùng đi theo đường thoát dự kiến. Có một đoạn qua chỗ xếp củi, nếu mở rãnh sẽ làm xe vào khó. Chủ việc chỉ lối khác dài hơn, anh đo thêm trước khi kết thúc. Xế chiều, bản hiện trạng được nhận, đủ một trăm tám mươi đồng mới đặt vào tay anh.

Tạ Duy mua hai mươi đồng thức ăn mang về, cất phần còn lại riêng. Anh đã có phí cho mẫu thử, nhưng chiếc bể tách nền cần thứ vật liệu giữ được cả nước lẫn dòng tức, khác lớp đất trám ở mép mương. Anh mang bản đáy tới hỏi người chở gốm từ Nham Khê thường ghé bãi.

Người ấy mở hòm, cho anh nhìn một mảnh gốm chịu dòng có dấu nguồn xưởng. Mặt trong nhẵn, mép ghép được làm để nối thành lòng máng. Hà Sâm từng nhắc loại tương tự trong công trình đội cũ; người bán cũng có phiếu lô, nhưng chỉ lấy hàng nguyên theo chuyến, muốn xem mẫu đem về phải đặt cọc trước.

Giá cả lượng cho bể vượt xa túi tiền Tạ Duy. Còn phải tính chuyến chở, chỗ nhận hàng và người kiểm khi tới nơi. Anh hỏi có mua vài mảnh lẻ trước không, người bán đáp có thể chờ người dùng khác chia lô, chưa hẹn được ngày. Tờ phiếu lô không phải một lời bảo đảm sáng mai sẽ có vật liệu nằm cạnh giếng.

Lúc anh quay về chỗ làm gốm, người thợ đang gọt góc một chiếc khay nước. Ông nghe chuyện muốn thử đáy kín, chỉ những chum dùng trong nhà, bảo đất ở đây cũng giữ được nước nếu phơi và nung đủ. Tạ Duy hỏi đã dùng nó ở máng có linh lưu chưa. Người thợ lắc đầu, chỉ nhận điều mình đã làm.

“Vậy thử mẫu trước,” anh nói. “Ta cần xem cả góc ghép, không chỉ mặt phẳng.”

Họ bàn hai khay nhỏ có thành và góc như phần bể dự định. Người thợ chọn loại đất đang dùng, làm một khay góc vuông, khay kia bo hơn để đối. Giá năm mươi đồng gồm vật liệu, công và mẻ nung chung; nếu mẫu không hợp dòng tức, tiền làm mẫu vẫn đã thành công việc thật.

Tạ Duy trả đủ, lấy giấy hẹn. Người thợ bảo tới ngày hai mươi hai mới giao, phôi phải khô trước khi vào lò. Anh nhìn bản hạn đất tới ngày năm tháng ba, định hỏi có thể rút bớt hai ngày không, rồi thấy một góc khay còn mềm sụp dưới dao gọt. Muốn có mẫu có ích, anh phải để người làm giữ thời gian của việc họ biết.

“Cứ nung theo cách ông sẽ làm cho cả bể,” anh nói. “Đừng làm riêng một mẫu đẹp hơn thứ sau này có thể lấy.”

Người thợ cười, kéo phần góc hỏng vào chậu đất nhào lại. Ông hỏi nếu thử được thì có nhận làm tiếp ở đây không. Tạ Duy đáp sẽ đem kết quả tới cùng xem, chưa hứa lô lớn. Cả hai cùng cần biết loại đất ấy làm được tới đâu trước khi người giữ giếng phải đặt lòng tin vào một lớp đáy mới.

Những ngày chờ phôi, Tạ Duy trở lại giếng đọc mực ở phần tĩnh được phép, rồi dành buổi chiều tập dẫn tức. Có lần cảm giác bên máng giữ được lâu hơn mấy nhịp thở, nhưng tới chỗ đất dưới bể anh vẫn chỉ có thước và giấy. Anh để hai việc ấy tiến theo thời gian riêng, không lấy một lần cảm được dòng để bớt lượt thử vật liệu.

Chủ giếng xem giấy hẹn nung, hỏi anh có định tranh thủ dùng lại bể đất trong lúc chờ không. Tạ Duy chỉ chốt vẫn ở tay ông, nhận phần khoảnh khảo sẽ tiếp tục dừng. Chậm vật liệu là thời gian anh phải chịu, không phải lý do để lấy lại quyền mở vừa giao. Ông gấp giấy trả, bảo khi có mẫu thì đem tới cho cả người dùng giếng xem.

Tới ngày hai mươi hai, hai khay được đưa khỏi lò, nguội hẳn rồi mới giao. Tạ Duy dùng vải bọc từng cái, đánh dấu nguồn đất và ngày nung theo lời người thợ. Năm mươi đồng đã đổi thành hai vật có thể kiểm, trong túi còn một trăm mười đồng cho những bước sau.

Anh mang chúng qua lối giếng, cho chủ đất xem trước khi đặt lên bàn thử khô. Chờ thêm mấy ngày đã làm công việc chậm đi, nhưng nếu loại địa phương dùng được, lần thay một góc bể sau này sẽ không phải đợi một chuyến hàng xa mà cả khe chẳng biết lúc nào tới.

HẾT CHƯƠNG
Gấu Trúc Dời Núi · Thông tin tác phẩm

Đọc chương tiếp theo hoặc lưu câu chuyện vào tủ sách để trở lại sau.

Mở tủ sách →
Bình luận & đánh giáXem giới thiệu & mục lụcĐọc theo chương · Chương đã mua gắn với tài khoản

Tùy chỉnh trang đọc

Cỡ chữ

Dùng phím ← và → để chuyển chương khi không nhập liệu.

Mục lục truyện

  1. Chương 1 — Vạch ẩm trên đá · Miễn phí
  2. Chương 2 — Chiếc bàn kê lệch · Miễn phí
  3. Chương 3 — Người giữ cửa nước · Miễn phí
  4. Chương 4 — Nước đến sau giờ đo · Miễn phí
  5. Chương 5 — Khoảng trắng giữa hai mốc · Miễn phí
  6. Chương 6 — Nước mất dưới bờ · Miễn phí
  7. Chương 7 — Chỉ thêm ba ngày · Miễn phí
  8. Chương 8 — Tiếng gõ dưới chân · Miễn phí
  9. Chương 9 — Đường dài hơn · Miễn phí
  10. Chương 10 — Một cửa ở cuối khe · Miễn phí
  11. Chương 11 — Thước của Lê Trác · Miễn phí
  12. Chương 12 — Một khoảnh qua đêm · Miễn phí
  13. Chương 13 — Chiếc cọc ngoài bờ · Miễn phí
  14. Chương 14 — Giá của một chữ nếu · Miễn phí
  15. Chương 15 — Phần công ở dưới bờ · Miễn phí
  16. Chương 16 — Giữ ở dấu thấp · Miễn phí
  17. Chương 17 — Tiếng chày trên khe · Miễn phí
  18. Chương 18 — Nước qua đủ một vòng · Miễn phí
  19. Chương 19 — Cùng một khoảng giờ · Miễn phí
  20. Chương 20 — Đi tới lúc nước ngừng · Miễn phí
  21. Chương 21 — Cọc ở ba cửa · Miễn phí
  22. Chương 22 — Phần nước chưa đem bán · Miễn phí
  23. Chương 23 — Lượt đổi khi anh đi vắng · Miễn phí
  24. Chương 24 — Dòng chữ dưới tên người · Miễn phí
  25. Chương 25 — Cửa mở trong đêm · Miễn phí
  26. Chương 26 — Khoảnh thử có người cho dùng · Miễn phí
  27. Chương 27 — Lối xuống giếng · Miễn phí
  28. Chương 28 — Bể đầy sớm · Miễn phí
  29. Chương 29 — Dấu dưới miệng gàu · Miễn phí
  30. Chương 30 — Nước phải tới trước · Miễn phí
  31. Chương 31 — Ba chỗ cùng một giờ · Miễn phí
  32. Chương 32 — Đợi một mẻ nung · Miễn phí
  33. Chương 33 — Góc khay giữ lại thứ gì · Miễn phí
  34. Chương 34 — Bốn tấm dưới mái cối · Miễn phí
  35. Chương 35 — Người đóng cửa, người sửa bể · Miễn phí
  36. Chương 36 — Ba vòng ở mức nhỏ · Miễn phí
  37. Chương 37 — Người phải về luống của mình · Miễn phí
  38. Chương 38 — Hai tờ cùng một ngày · Miễn phí
  39. Chương 39 — Nước còn trong bể · Miễn phí
  40. Chương 40 — Lượt ở sau những luống cần cứu · Miễn phí
  41. Chương 41 — Lời chê đứng cạnh cọc nước · Miễn phí
  42. Chương 42 — Khóa đi theo ca · Miễn phí
  43. Chương 43 — Qua tuần cần nước · Miễn phí
  44. Chương 44 — Bến gốm Nham Khê · Miễn phí
  45. Chương 45 — Những mái nhà ngoài sổ ruộng · Miễn phí
  46. Chương 46 — Hai dự toán trên bàn xưởng · Miễn phí
  47. Chương 47 — Trạm thấp của Lê Trác · Miễn phí
  48. Chương 48 — Hai ngày ở cùng những cọc đo · Miễn phí
  49. Chương 49 — Dấu kéo trên rễ · Miễn phí
  50. Chương 50 — Mốc nằm dưới nền kho · Miễn phí
  51. Chương 51 — Lối xuống nước · 2 xu
  52. Chương 52 — Phần đất ở ngoài nét đường · 2 xu
  53. Chương 53 — Khoảng dịch sau tức triều · 2 xu
  54. Chương 54 — Đường của người gánh phôi · 2 xu
  55. Chương 55 — Tải đầu tiên · 2 xu
  56. Chương 56 — Chân kê chìm xuống · 2 xu
  57. Chương 57 — Chân đường trên đá · 2 xu
  58. Chương 58 — Tuần đường chưa khép · 2 xu
  59. Chương 59 — Khoảng hở cho con nhỏ · 2 xu
  60. Chương 60 — Hai đoạn máng cối · 2 xu
  61. Chương 61 — Người giữ tờ nợ · 2 xu
  62. Chương 62 — Chỗ ngồi của người giữ tuyến · 2 xu
  63. Chương 63 — Xe của người bỏ tiền · 2 xu
  64. Chương 64 — Bữa cơm bên đường mới · 2 xu
  65. Chương 65 — Tiền cho một phép so · 2 xu
  66. Chương 66 — Phần nước ngoài tờ giấy · 2 xu
  67. Chương 67 — Vết gãy không còn ở đó · 2 xu
  68. Chương 68 — Dòng ký ở dưới · 2 xu
  69. Chương 69 — Nhãn chưa kiểm · 2 xu
  70. Chương 70 — Giờ người làm vườn nhớ · 2 xu
  71. Chương 71 — Hai điểm cùng buổi · 2 xu
  72. Chương 72 — Hộp đặt riêng · 2 xu
  73. Chương 73 — Lần thử không đẹp · 2 xu
  74. Chương 74 — Hạt còn giữ dấu · 2 xu
  75. Chương 75 — Chuyến đã đi khỏi bến · 2 xu
  76. Chương 76 — Mua qua cửa kho · 2 xu
  77. Chương 77 — Lời người đóng hộp · 2 xu
  78. Chương 78 — Phần nối được · 2 xu
  79. Chương 79 — Điều khoản còn nguyên · 2 xu
  80. Chương 80 — Ô để trống · 2 xu
  81. Chương 81 — Bộ thước còn lại · 2 xu
  82. Chương 82 — Nước trở về · 2 xu
  83. Chương 83 — Tiếng cối dưới khe · 2 xu
  84. Chương 84 — Chuyến không phải chạy · 2 xu
  85. Chương 85 — Một ngày phải đủ · 2 xu
  86. Chương 86 — Chỗ đã bỏ trống · 2 xu
  87. Chương 87 — Phần được phép kể · 2 xu
  88. Chương 88 — Tờ giữ trong bọc · 2 xu
  89. Chương 89 — Người giữ cửa · 2 xu
  90. Chương 90 — Phần không thể giữ cả · 2 xu
  91. Chương 91 — Hai cột không được bỏ · 2 xu
  92. Chương 92 — Lời của người đo · 2 xu
  93. Chương 93 — Dòng tên để trống · 2 xu
  94. Chương 94 — Chỗ nước trở về · 2 xu
  95. Chương 95 — Khoảng trống giữa hai lượt · 2 xu
  96. Chương 96 — Mở cửa sau · 2 xu
  97. Chương 97 — Dưới mặt nước · 2 xu
  98. Chương 98 — Dòng chữ dưới bản bán · 2 xu
  99. Chương 99 — Mẻ nhỏ được nhận · 2 xu
  100. Chương 100 — Bể bên cạnh · 2 xu
  101. Chương 101 — Nước vẫn chảy · 2 xu
  102. Chương 102 — Khóa đã hạ · 2 xu
  103. Chương 103 — Vệt sương ở bờ thuốc · 2 xu
  104. Chương 104 — Hai nhánh trên bàn thấp · 2 xu
  105. Chương 105 — Phần công được nhận · 2 xu
  106. Chương 106 — Vạch trên que cũ · 2 xu
  107. Chương 107 — Hai lượt không cùng giờ · 2 xu
  108. Chương 108 — Đoạn không cạo sạch · 2 xu
  109. Chương 109 — Chỗ trống trong tờ ứng · 2 xu
  110. Chương 110 — Chuyến xe sau hoàng hôn · 2 xu
  111. Chương 111 — Bớt một đỉnh · 2 xu
  112. Chương 112 — Vạch khó nhìn · 2 xu
  113. Chương 113 — Người đứng ngoài ca · 2 xu
  114. Chương 114 — Chữ ký trở lại · 2 xu
  115. Chương 115 — Hai nút dưới sương · 2 xu
  116. Chương 116 — Những tên ở cuối đơn · 2 xu
  117. Chương 117 — Phần công phải trả · 2 xu
  118. Chương 118 — Một lối để lại · 2 xu
  119. Chương 119 — Đường không qua sân · 2 xu
  120. Chương 120 — Dấu mới bên chân mốc · 2 xu
  121. Chương 121 — Người không ghi ca · 2 xu
  122. Chương 122 — Tờ giấy sửa kho · 2 xu
  123. Chương 123 — Bản sao ở nơi khác · 2 xu
  124. Chương 124 — Đầu thước đặt sai · 2 xu
  125. Chương 125 — Chỗ ngồi bên cửa sáng · 2 xu
  126. Chương 126 — Người đi qua nút thứ ba · 2 xu
  127. Chương 127 — Lĩnh công trước khi đi · 2 xu
  128. Chương 128 — Xe đi khi hết giờ sửa · 2 xu
  129. Chương 129 — Bàn tay phải buông · 2 xu
  130. Chương 130 — Góc khay mắc dưới sàn · 2 xu
  131. Chương 131 — Điều người nằm lại biết · 2 xu
  132. Chương 132 — Chỗ ngủ đã có người nhận · 2 xu
  133. Chương 133 — Dây niêm qua bậc cửa · 2 xu
  134. Chương 134 — Tháo phần chưa dùng · 2 xu
  135. Chương 135 — Hai đường tới một điểm · 2 xu
  136. Chương 136 — Bộ thước đổi lấy điều gì · 2 xu
  137. Chương 137 — Phần phí bên kia đường · 2 xu
  138. Chương 138 — Dấu niêm không có ngày hôm nay · 2 xu
  139. Chương 139 — Chìa khóa trong tay người qua đường · 2 xu
  140. Chương 140 — Người đứng không vững trên gò · 2 xu
  141. Chương 141 — Bàn giao cho ai giữ ổn định · 2 xu
  142. Chương 142 — Dòng công ngoài giờ · 2 xu
  143. Chương 143 — Phần không thể giữ cùng lúc · 2 xu
  144. Chương 144 — Một khoảng trắng còn nguyên số · 2 xu
  145. Chương 145 — Phần trách nhiệm có thể chỉ tên · 2 xu
  146. Chương 146 — Khoản tiền tới sau · 2 xu
  147. Chương 147 — Mốc ở ngoài bản ghép · 2 xu
  148. Chương 148 — Gánh nước phải đặt xuống · 2 xu
  149. Chương 149 — Con số khép một ngày · 2 xu
  150. Chương 150 — Bậc thềm ngoài đập · 2 xu
  151. Chương 151 — Bảy ngày quanh bia nền · 2 xu
  152. Chương 152 — Những người ngoài bản vẽ · 2 xu
  153. Chương 153 — Chỗ nối không khớp · 2 xu
  154. Chương 154 — Những ca không chạy cùng nhau · 2 xu
  155. Chương 155 — Bộ thước bên cửa kho · 2 xu
  156. Chương 156 — Chữ bơm viết trên đường hồi · 2 xu
  157. Chương 157 — Chưa biết nước quay về đâu · 2 xu
  158. Chương 158 — Đợi cho vạch không trở lại · 2 xu
  159. Chương 159 — Rung tới sau giờ đổi người · 2 xu
  160. Chương 160 — Dòng nước không trở về năm cũ · 2 xu
  161. Chương 161 — Tấm đồng đem làm khóa · 2 xu
  162. Chương 162 — Sau lượt thu thuốc · 2 xu
  163. Chương 163 — Một ngày xe phải chờ · 2 xu
  164. Chương 164 — Người đứng sau tấm bảng · 2 xu
  165. Chương 165 — Đầu dây phải có người giữ · 2 xu
  166. Chương 166 — Bậc nước phía đông bắc · 2 xu
  167. Chương 167 — Hai phần kho để chuyển nấc · 2 xu
  168. Chương 168 — Sáu giờ còn ở trên giấy · 2 xu
  169. Chương 169 — Hàng số không thuận · 2 xu
  170. Chương 170 — Phần nước để còn ở lại · 2 xu
  171. Chương 171 — Người đọc lại cho Hà Sâm · 2 xu
  172. Chương 172 — Bản thử có đường rút · 2 xu
  173. Chương 173 — Cửa được cấp cho sáu giờ · 2 xu
  174. Chương 174 — Ngày người giữ van chưa thể tới · 2 xu
  175. Chương 175 — Chìa ở lại bên cửa · 2 xu
  176. Chương 176 — Hai chuyến tới cùng một bến · 2 xu
  177. Chương 177 — Những hàng không được điền lại · 2 xu
  178. Chương 178 — Lò được giữ trong phần đã bớt · 2 xu
  179. Chương 179 — Tiếng chuông không qua được khúc cong · 2 xu
  180. Chương 180 — Đường cao hơn trên khay · 2 xu
  181. Chương 181 — Hộp cuối chưa tới · 2 xu
  182. Chương 182 — Người rời chốt vẫn có việc để làm · 2 xu
  183. Chương 183 — Nấc đầu tiên · 2 xu
  184. Chương 184 — Lò phải rút trước giờ cuối · 2 xu
  185. Chương 185 — Phần ruộng chưa được mở thêm · 2 xu
  186. Chương 186 — Hai mã từ Vân · 2 xu
  187. Chương 187 — Miệng thoát ngoài phần đã đo · 2 xu
  188. Chương 188 — Bỏ đường cao nhất · 2 xu
  189. Chương 189 — Phần còn lại không phải phần mới · 2 xu
  190. Chương 190 — Nấc thấp trước khi khép cửa · 2 xu
  191. Chương 191 — Phần thiếu được đọc cùng kết quả · 2 xu
  192. Chương 192 — Ba mươi ngày bắt đầu từ đâu · 2 xu
  193. Chương 193 — Chuyến xe trở về có hàng · 2 xu
  194. Chương 194 — Việc chưa ghi trong phần nhận · 2 xu
  195. Chương 195 — Chỗ luyện có người nhận khác · 2 xu
  196. Chương 196 — Một ca không có Ninh Vũ · 2 xu
  197. Chương 197 — Chữ sửa ở trước mặt người · 2 xu
  198. Chương 198 — Phần kho nhận được · 2 xu
  199. Chương 199 — Ba vùng trên tờ quyết định · 2 xu
  200. Chương 200 — Người mở ca buổi sáng · 2 xu

Bình luận từng đoạn

Đăng nhập để bình luận